Mút xốp PE foam là vật liệu đóng gói có tính tùy biến rất cao với dải độ dày trải dài từ 0.5mm đến hơn 50mm. Việc chọn sai độ dày không chỉ gây lãng phí ngân sách mà còn có thể khiến hàng hóa không được bảo vệ đúng cách dẫn đến hư hỏng. Tại Công ty TNHH Mynh, chúng tôi luôn hỗ trợ khách hàng tính toán dựa trên trọng lượng và đặc tính sản phẩm để tìm ra độ dày lý tưởng nhất cho từng đơn hàng cụ thể.
Nhóm mút xốp mỏng: Từ 1mm đến 3mm

Đây là nhóm độ dày phổ biến nhất trong ngành đóng gói dân dụng và thương mại điện tử nhờ tính linh hoạt và trọng lượng siêu nhẹ:
- Loại 1mm: Thường được dùng để quấn lót bên trong cùng của sản phẩm. Công dụng chính là chống trầy xước, chống bụi và chống ẩm. Cực kỳ phù hợp cho bát đĩa, linh kiện điện tử nhỏ, hoặc chi tiết nhựa cao cấp.
- Loại 2mm - 3mm: Có độ êm ái hơn, thường được dùng để lót đáy thùng hoặc quấn quanh các loại trái cây xuất khẩu, đồ gia dụng nhỏ. Loại này bắt đầu có khả năng giảm chấn nhẹ.
Nhóm mút xốp trung bình: Từ 5mm đến 10mm
Khi hàng hóa có trọng lượng trung bình hoặc cần vận chuyển đường dài qua nhiều khâu trung chuyển, nhóm xốp từ 5mm đến 10mm là sự lựa chọn an toàn.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng để làm tấm lót giữa các lớp hàng hóa trên pallet hoặc quấn quanh máy móc thiết bị có khối lượng từ 5kg - 15kg.
- Đặc điểm: Có độ cứng cáp nhất định, giúp cố định sản phẩm tốt hơn và không bị xẹp khi chịu áp lực nén trung bình trong thời gian dài.
Nhóm mút xốp dày và siêu dày: Từ 20mm đến 50mm

Đây là dòng mút xốp chuyên dụng cho công nghiệp và các mặt hàng siêu nặng. Ở độ dày này, mút thường tồn tại ở dạng tấm cứng thay vì dạng cuộn tròn:
- Loại 20mm - 30mm: Thường được gia công thành các thanh chữ U, chữ L để ốp góc cho đồ gỗ nội thất, máy giặt, tủ lạnh. Khả năng hấp thụ lực cực tốt trước va đập mạnh.
- Loại 40mm - 50mm: Chủ yếu dùng để làm khuôn định hình cho các thiết bị y tế, linh kiện máy móc hạng nặng hoặc linh kiện ô tô. Ngăn chặn mọi sự rung chấn từ mặt đường trong quá trình vận tải.
Bảng tóm tắt: Hướng dẫn chọn độ dày PE Foam theo sản phẩm
| Độ dày | Sản phẩm phù hợp | Công năng chính |
|---|---|---|
| 1mm - 3mm | Gốm sứ, mỹ phẩm, trái cây, linh kiện nhỏ | Chống trầy xước, bụi bẩn |
| 5mm - 10mm | Máy móc gia dụng, lót Pallet, hàng 5-15kg | Chống va đập trung bình, cố định hàng |
| 20mm - 30mm | Đồ gỗ nội thất, điện lạnh (máy giặt, tủ lạnh) | Ốp góc, bảo vệ cạnh khi va chạm mạnh |
| 40mm - 50mm | Thiết bị y tế, máy công nghiệp siêu nặng | Khuôn định hình, triệt tiêu rung chấn |
Lưu ý khi lựa chọn độ dày tại Mynh
Bên cạnh việc chọn theo mm, bạn cũng cần quan tâm đến tỷ trọng (độ nén) của xốp. Một tấm xốp 10mm loại chất lượng cao từ nhựa nguyên sinh đôi khi có khả năng bảo vệ tốt hơn một tấm 15mm làm từ nhựa tái chế chứa nhiều tạp chất. Mynh luôn cam kết cung cấp đúng độ dày kỹ thuật và độ bền dai tiêu chuẩn cho mọi phân khúc khách hàng.
Kết luận
Việc hiểu rõ công dụng của từng độ dày mút xốp PE foam giúp doanh nghiệp xây dựng quy trình đóng gói chuẩn xác và chuyên nghiệp. Nếu bạn vẫn đang băn khoăn, hãy liên hệ ngay với Công ty TNHH Mynh. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ tư vấn và cung cấp mẫu thử để bạn có sự lựa chọn hoàn hảo nhất.